cook up
/kʊk əp/Động từ
- (thông tục) Chuẩn bị (thực phẩm hoặc hóa chất) bằng cách nấu hoặc đun nóng.(transitive) To prepare (food or chemical substances) by cooking or heating.Let me cook up some eggs and bacon before you go.Hãy để tôi nấu vài quả trứng và thịt xông khói trước khi bạn đi.
- (nghĩa bóng) Sản xuất; phát minh ra (cái gì đó, thường là lừa dối hoặc giả dối); giả mạo (cái gì đó).(transitive, figuratively) To manufacture; to invent (something, often a deceit or falsehood); to counterfeit (something).The financiers cooked up an instrument called a collateralized debt obligation.Các nhà tài trợ đã tạo ra một công cụ gọi là nghĩa vụ nợ thế chấp.
- (từ lóng) Chuẩn bị (heroin, thuốc phiện, crack, hoặc meth) bằng cách đun nóng hoặc sản xuất theo cách khác.(slang) To prepare (heroin, opium, crack, or meth) by heating or otherwise manufacturing.
- (từ lóng) Sản xuất một lượng lớn ma túy bất hợp pháp (LSD, methamphetamine, v.v.).(slang) To manufacture a significant amount of illegal drugs (LSD, methamphetamine, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cook up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish